bèo nhèo
살이 늘어진 enflabby
1 senses
1 구성 요소
형용사
살이 늘어진
flabby
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
형용사
살이 늘어진
성질·상태
근육 등이 탄탄하지 않고 부드러우며 늘어진 상태.
vi Cánh tay của anh ấy trở nên bèo nhèo vì thiếu luyện tập.
ko 그의 팔은 운동 부족으로 살이 늘어졌다.