bâng lâng
발음
북부
/ɓəŋ˧˧ ləŋ˧˧/
중부
/ɓəŋ˧˥ ləŋ˧˥/
남부
/ɓəŋ˧˧ ləŋ˧˧/
듣기
아련하고 편안함 enpleasantly wistful
형용사
아련하고 편안함
pleasantly wistful
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
아련하고 편안함 성질·상태
어딘가 아련하고 마음에 걸리면서도 가볍고 편안한 상태에 있는 모양.
vi Giai điệu êm dịu của bài hát khiến lòng tôi cảm thấy bâng lâng.
ko 노래의 부드러운 멜로디는 내 마음을 아련하고 편안한 감상에 젖게 했다.
구성
lâng
▸
구성
lâng
유의어
bằng lăng / bằng lang / bảng lảng / bâng quơ …
▸
유의어
bằng lăng / bằng lang / bảng lảng / bâng quơ …
쓰임
lâng lâng
▸
쓰임
lâng lâng