bát quái
발음
북부
/ɓaːt˧˥ kwaːj˧˥/
중부
/ɓa̰ːk˩˧ kwa̰ːj˩˧/
남부
/ɓaːk˧˥ waːj˧˥/
듣기
팔괘 enbagua
명사
팔괘
bagua
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
팔괘
담화·논리
자연계의 기본 원리를 나타내는 중국의 8개 기호.
vi Bát quái biểu thị các nguyên lý cơ bản của thế giới tự nhiên.
ko 팔괘는 자연계의 기본 원리를 나타낸다.
구성
bát / quái / 한월어. 한자는 八卦 …
▸
구성
bát / quái / 한월어. 한자는 八卦 …
어원한월어. 한자는 八卦
한자
출처 대조 완료
대표 후보
八卦
음절별 후보
bát
八(缽 / 釟)
quái
拐(卦)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
bát / bát bửu / Bát chính đạo / bát đàn …
▸
유의어
bát / bát bửu / Bát chính đạo / bát đàn …
쓰임
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
쓰임
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …