bánh phồng
발음
북부
/ɓajŋ˧˥ fə̤wŋ˨˩/
중부
/ɓa̰n˩˧ fəwŋ˧˧/
남부
/ɓan˧˥ fəwŋ˨˩/
듣기
새우칩 enpuffed cracker
명사
새우칩
puffed cracker
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
새우칩
담화·논리
튀기거나 구우면 부풀어 오르는 가볍고 바삭한 과자.
vi Bánh phồng này rất giòn và ngon.
ko 이 새우칩은 아주 바삭하고 맛있다.
구성
bánh / phồng
▸
구성
bánh / phồng
유의어
thổi phồng / trương phồng / phập phồng
▸
유의어
thổi phồng / trương phồng / phập phồng
쓰임
bánh phồng tôm / bánh mì / bánh xe / bánh quy …
▸
쓰임
bánh phồng tôm / bánh mì / bánh xe / bánh quy …