bánh mỳ Pháp
듣기
프랑스빵 enFrench bread
명사
프랑스빵
French bread
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
프랑스빵
담화·논리
전통적인 프랑스식 긴 빵인 바게트.
vi Cô ấy thích ăn bánh mỳ Pháp vào buổi sáng.
ko 그녀는 아침에 프랑스빵을 먹는 것을 좋아한다.
구성
bánh mỳ / pháp
▸
구성
bánh mỳ / pháp
쓰임
bánh mỳ pháp / phương pháp / luật pháp / pháp luật …
▸
쓰임
bánh mỳ pháp / phương pháp / luật pháp / pháp luật …