bánh mì hoa cúc
듣기
브리오슈 enbrioche bread
명사
브리오슈
brioche bread
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
브리오슈
담화·논리
버터를 많이 사용하여 만든 부드러운 프랑스식 빵.
vi Bánh mì hoa cúc rất thơm và mềm nhờ có nhiều bơ.
ko 브리오슈는 버터가 많이 들어가 향긋하고 부드럽다.
구성
bánh mì / hoa / cúc …
▸
구성
bánh mì / hoa / cúc …
어원bánh + mì + hoa + cúc 의 합성
유의어
브리오슈
▸
유의어
브리오슈
쓰임
bánh mì kẹp / lò bánh mì / bánh mì pháp / bánh mì gối …
▸
쓰임
bánh mì kẹp / lò bánh mì / bánh mì pháp / bánh mì gối …