bác sỹ
발음
북부
/ɓaːk˧˥ siʔi˧˥/
중부
/ɓa̰ːk˩˧ ʂi˧˩˨/
남부
/ɓaːk˧˥ ʂi˨˩˦/
듣기
의사(이형) envariant spelling of bác sĩ
명사
의사(이형)
variant spelling of bác sĩ
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
의사(이형)
직업·직장
Jobs
의사를 가리키는 일반적인 다른 표기.
vi Vị bác sỹ này rất tận tâm với bệnh nhân.
ko 이 의사는 환자에게 매우 헌신적이다.
구성
bác / sỹ
▸
구성
bác / sỹ
유의어
bác sĩ / bác / bác vật / bác đồng …
▸
유의어
bác sĩ / bác / bác vật / bác đồng …
쓰임
bác sỹ chuyên khoa / nhà bác học / bác vật quán / cô bác …
▸
쓰임
bác sỹ chuyên khoa / nhà bác học / bác vật quán / cô bác …