anh em cây khế
배신자 enfalse friend
명사
배신자
false friend
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
배신자
담화·논리
유대 관계가 있음에도 불구하고 친구나 가족을 배신하는 사람.
vi Đừng quá tin tưởng vào những người anh em cây khế đó.
ko 그런 배신자들을 너무 믿지 마라.
구성
anh em / 偀㛪𣘃契
▸
구성
anh em / 偀㛪𣘃契
한자
음절 대응 추정
대표 후보
偀㛪𣘃契
음절별 후보
anh
偀
em
㛪
cây
𣘃
khế
契(揳)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
văn khế / thư khế / cạnh khế / chưởng khế
▸
유의어
văn khế / thư khế / cạnh khế / chưởng khế
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / anh em xã hội / anh em cọc chèo / anh em đồng hao
▸
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / anh em xã hội / anh em cọc chèo / anh em đồng hao