an toàn xã hội
발음
북부
/aːn˧˧ twa̤ːn˨˩ saʔa˧˥ ho̰ʔj˨˩/
중부
/aːŋ˧˥ twaːŋ˧˧ saː˧˩˨ ho̰j˨˨/
남부
/aːŋ˧˧ twaːŋ˨˩ saː˨˩˦ hoj˨˩˨/
공공 안전 enpublic safety
명사
공공 안전
public safety
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공공 안전 담화·논리
지역 사회 내에서 위험, 위협, 손상으로부터 보호받고 있는 상태.
vi Mọi người đều quan tâm đến vấn đề an toàn xã hội.
ko 모두가 치안 문제에 관심을 두고 있다.
구성
an toàn / xã hội / 安全社會
▸
구성
an toàn / xã hội / 安全社會
한자
음절 대응 추정
대표 후보
安全社會
음절별 후보
an
安
toàn
全
xã
社
hội
會
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
an toàn / an ninh / an / an toàn sinh học …
▸
유의어
an toàn / an ninh / an / an toàn sinh học …
쓰임
an toàn giao thông / an toàn khu / dây an toàn / an toàn hạt nhân …
▸
쓰임
an toàn giao thông / an toàn khu / dây an toàn / an toàn hạt nhân …