a-rập xê-út
듣기
사우디아라비아 enSaudi Arabia
고유명사
사우디아라비아
Saudi Arabia
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
사우디아라비아
장소·건물
국가를 가리키는 고유 명사.
vi Họ đang sống ở quốc gia A-rập Xê-út.
ko 그들은 사우디아라비아라는 나라에 살고 있다.
구성
a-rập
▸
구성
a-rập
쓰임
các tiểu vương quốc a-rập thống nhất / tiếng a-rập / a-rập thống nhất ê-mi-rát / a-rập thống nhất
▸
쓰임
các tiểu vương quốc a-rập thống nhất / tiếng a-rập / a-rập thống nhất ê-mi-rát / a-rập thống nhất