a nà
발음
북부
/aː˧˧ na̤ː˨˩/
중부
/aː˧˥ naː˧˧/
남부
/aː˧˧ naː˨˩/
이봐 enhey
proverb
이봐
hey
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
이봐 기본 동작
A casual call or interjection equivalent to 'hey'.
구성
a / nà
▸
구성
a / nà
유의어
nõn nà / nẫu nà
▸
유의어
nõn nà / nẫu nà
쓰임
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …
▸
쓰임
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …