a-ma-tưa
아마추어 envariant of a-ma-tơ
형용사
아마추어
variant of a-ma-tơ
1 뜻
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
형용사
아마추어
성질·상태
아마추어를 뜻하는 단어의 변형 표기.
vi Anh ấy chỉ là một tay chơi nhạc a-ma-tưa.
ko 그는 그저 아마추어 음악가일 뿐이다.