ổ trục
발음
북부
/o̰˧˩˧ ʨṵʔk˨˩/
중부
/o˧˩˨ tʂṵk˨˨/
남부
/o˨˩˦ tʂuk˨˩˨/
듣기
베어링 enbearing
명사
베어링
bearing
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
베어링
담화·논리
축을 지지하고 회전이 쉽게 되도록 돕는 기계 부품.
vi Ổ trục của chiếc xe này cần được bảo trì thường xuyên.
ko 이 차량의 베어링은 주기적인 점검이 필요하다.
구성
ổ / trục
▸
구성
ổ / trục
유의어
cầu trục / khu trục / đường trục / trần trùng trục …
▸
유의어
cầu trục / khu trục / đường trục / trần trùng trục …
쓰임
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …
▸
쓰임
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …