ổ nhóm
발음
북부
/o̰˧˩˧ ɲɔm˧˥/
중부
/o˧˩˨ ɲɔ̰m˩˧/
남부
/o˨˩˦ ɲɔm˧˥/
은신처 enhideout or lair
명사
은신처
hideout or lair
1 뜻
2 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
명사
은신처
담화·논리
범죄자 등의 집단이 숨어 지내거나 계획을 세우기 위해 모이는 비밀 장소.
vi Cảnh sát vừa triệt phá một ổ nhóm tội phạm ẩn náu trong căn nhà bỏ hoang.
ko 경찰은 폐가에 숨어 있던 범죄자들의 은신처를 급습했다.