ổ đĩa quang
듣기
광디스크 드라이브 enoptical drive
명사
광디스크 드라이브
optical drive
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
광디스크 드라이브
담화·논리
CD나 DVD 같은 광디스크의 데이터를 읽고 쓰는 컴퓨터 주변 장치.
vi Máy tính của tôi không có ổ đĩa quang.
ko 내 컴퓨터에는 광디스크 드라이브가 없습니다.
구성
ổ / đĩa quang / ổ đĩa + quang 의 합성
▸
구성
ổ / đĩa quang / ổ đĩa + quang 의 합성
어원ổ đĩa + quang 의 합성
쓰임
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch
▸
쓰임
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch