ỏm tỏi
발음
북부
/ɔ̰m˧˩˧ tɔ̰j˧˩˧/
중부
/ɔm˧˩˨ tɔj˧˩˨/
남부
/ɔm˨˩˦ tɔj˨˩˦/
소란스러운 enrowdy
형용사
소란스러운
rowdy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
소란스러운
성질·상태
시끄럽게 행동하거나 무질서하여 분위기를 흐리는 상태.
vi Lũ trẻ đang làm ỏm tỏi trong sân trường.
ko 아이들이 운동장에서 소란스럽게 굴고 있다.
구성
ỏm / tỏi
▸
구성
ỏm / tỏi
유의어
ỏm / ngủm củ tỏi / ngỏm củ tỏi / củ tỏi
▸
유의어
ỏm / ngủm củ tỏi / ngỏm củ tỏi / củ tỏi
쓰임
tỏi tây / tỏi gà
▸
쓰임
tỏi tây / tỏi gà