điếm
듣기
매춘 enprostitute
명사
매춘
prostitute
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
매춘 (prostitute)
뜻 1
명사
매춘부
성질·상태
Places
금전을 목적으로 성행위를 하는 사람을 가리키는 옛말.
vi Thuật ngữ này thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học cũ.
ko 이 용어는 가끔 오래된 문학 작품에서 볼 수 있다.
초소 (watch house)
뜻 1
명사
초소
지역을 감시하는 경비원이 머물기 위해 사용하는 작은 건물.
vi Người lính gác đang nghỉ ngơi bên trong căn điếm nhỏ ven đường.
ko 경비원은 길가의 작은 초소에서 쉬고 있다.
부정 (cheater)
뜻 1
형용사
부정행위를 하다
자신에게 유리하게 하려고 부정직한 방식으로 행동하는 것.
vi Đừng có chơi điếm như vậy trong các trò chơi tập thể.
ko 그룹 게임에서 부정행위를 하지 마라.
유의어
điềm / diềm / diêm / điểm …
▸
유의어
điềm / diềm / diêm / điểm …
쓰임
phạn điếm / thư điếm / gái điếm / bàn môn điếm …
▸
쓰임
phạn điếm / thư điếm / gái điếm / bàn môn điếm …