động cơ Otto
발음
북부
/ɗə̰ʔwŋ˨˩ kəː˧˧ ɔt˧˥ to˧˧/
중부
/ɗə̰wŋ˨˨ kəː˧˥ ɔ̰k˩˧ to˧˥/
남부
/ɗəwŋ˨˩˨ kəː˧˧ ɔk˧˥ to˧˧/
듣기
오토 엔진 enOtto engine
명사
오토 엔진
Otto engine
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
오토 엔진
담화·논리
점화 플러그를 이용해 연료와 공기 혼합기를 연소시키는 내연 기관.
vi Chiếc xe này được trang bị động cơ Otto.
ko 이 차는 오토 엔진을 탑재하고 있다.
구성
động cơ
▸
구성
động cơ
쓰임
động cơ đốt trong / động cơ otto / động cơ nhiệt / động cơ đốt ngoài
▸
쓰임
động cơ đốt trong / động cơ otto / động cơ nhiệt / động cơ đốt ngoài