đổ nát
발음
북부
/ɗo̰˧˩˧ naːt˧˥/
중부
/ɗo˧˩˨ na̰ːk˩˧/
남부
/ɗo˨˩˦ naːk˧˥/
듣기
폐허가 된 enin ruins; devastated
형용사
폐허가 된
in ruins; devastated
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
폐허가 된
성질·상태
괴멸적인 충격을 받아 무너진 상태.
vi Ngôi làng trở nên đổ nát sau trận bão.
ko 마을은 폭풍 후에 폐허가 되었다.
구성
đổ / nát / đổ + nát 의 합성
▸
구성
đổ / nát / đổ + nát 의 합성
어원đổ + nát 의 합성
쓰임
sụp đổ / đổ vỡ / đổ đốn / trúc đổ …
▸
쓰임
sụp đổ / đổ vỡ / đổ đốn / trúc đổ …