đồng rúp
듣기
루블 enruble
명사
루블
ruble
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
루블
담화·논리
러시아 및 구소련 국가들에서 사용하는 기본적인 통화 단위.
vi Giá của món đồ này là một trăm đồng rúp.
ko 이 물건의 가격은 100루블이다.
구성
đồng
▸
구성
đồng
유의어
통화
▸
유의어
통화
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm
▸
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm