đồm độp
듣기
툭툭 소리 ensoft thudding
형용사
툭툭 소리
soft thudding
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
툭툭 소리 속어·외래어·의성어
부드럽거나 무거운 물체가 부딪힐 때 나는 둔하고 반복적인 소리.
vi Tiếng mưa rơi đồm độp trên mái tôn.
ko 비가 양철 지붕을 때리는 툭툭 소리가 난다.
구성
độp
▸
구성
độp
유의어
đôm đốp / xế độp / lộp độp
▸
유의어
đôm đốp / xế độp / lộp độp