đồi trụy
듣기
타락한 endepraved; degenerate
형용사
타락한
depraved; degenerate
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
타락한
성질·상태
도덕을 훼손하고 사회적 가치 기준에 어긋나는 모양.
vi Những hành vi đồi trụy này cần bị ngăn chặn.
ko 그러한 타락한 행동들은 저지되어야 한다.
구성
đồi
▸
구성
đồi
유의어
đồi / đồi bại / đồi núi / đồi trọc
▸
유의어
đồi / đồi bại / đồi núi / đồi trọc
쓰임
vùng dưới đồi / đồi mồi / suy đồi / đồi não
▸
쓰임
vùng dưới đồi / đồi mồi / suy đồi / đồi não