đồ sộ
듣기
웅장한 enhuge, imposing, monumental
형용사
웅장한
huge, imposing, monumental
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
웅장한
성질·상태
크기나 규모가 매우 크고 인상적임.
vi Họ đã xây dựng một tòa nhà đồ sộ ở trung tâm thành phố.
ko 그들은 도시 중심에 웅장한 건물을 지었다.
구성
đồ
▸
구성
đồ
유의어
to tướng / sừng sộ / 웅장함
▸
유의어
to tướng / sừng sộ / 웅장함
쓰임
đồ chơi / bản đồ / đồ ăn / đồ uống
▸
쓰임
đồ chơi / bản đồ / đồ ăn / đồ uống