đốc lý
발음
북부
/ɗəwk˧˥ li˧˥/
중부
/ɗə̰wk˩˧ lḭ˩˧/
남부
/ɗəwk˧˥ li˧˥/
듣기
식민지 시장 encolonial mayor
명사
식민지 시장
colonial mayor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
식민지 시장
문화·고유명사
식민지 시대에 도시의 행정 장관을 맡았던 직책.
vi Vị đốc lý chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề của thành phố.
ko 식민지 시장은 도시의 사무를 관리할 책임이 있었다.
구성
đốc / lý
▸
구성
đốc / lý
유의어
đốc tờ / đốc công / đốc học / đốc suất …
▸
유의어
đốc tờ / đốc công / đốc học / đốc suất …
쓰임
đốc chiến / thống đốc / giám đốc / cơ đốc nhân …
▸
쓰임
đốc chiến / thống đốc / giám đốc / cơ đốc nhân …