định hạn
발음
북부
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ ha̰ːʔn˨˩/
중부
/ɗḭ̈n˨˨ ha̰ːŋ˨˨/
남부
/ɗɨn˨˩˨ haːŋ˨˩˨/
듣기
마감일 endeadline
명사
마감일
deadline
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
마감일
담화·논리
작업이나 업무가 반드시 완료되어야 하는 특정 시점.
vi Chúng ta phải hoàn thành dự án trước định hạn.
ko 마감일까지 프로젝트를 끝내야 한다.
구성
định / hạn / 定限
▸
구성
định / hạn / 定限
한자
음절 대응 추정
대표 후보
定限
음절별 후보
định
定
hạn
限
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tới hạn / công ty trách nhiệm hữu hạn / nhiệt độ tới hạn / ân hạn …
▸
유의어
tới hạn / công ty trách nhiệm hữu hạn / nhiệt độ tới hạn / ân hạn …
쓰임
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
쓰임
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …