địa chỉ IP
발음
북부
/ɗḭʔə˨˩ ʨḭ˧˩˧ ip˧˧/
중부
/ɗḭə˨˨ ʨi˧˩˨ ip˧˥/
남부
/ɗiə˨˩˨ ʨi˨˩˦ ip˧˧/
듣기
IP 주소 enIP address
명사
IP 주소
IP address
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
IP 주소
담화·논리
인터넷 프로토콜을 사용하는 컴퓨터를 식별하는 고유한 숫자열.
vi Bạn có thể tìm thấy địa chỉ IP trong phần cài đặt mạng.
ko 네트워크 설정에서 IP 주소를 찾을 수 있다.
구성
địa chỉ
▸
구성
địa chỉ
쓰임
địa chỉ ip / địa chỉ đỏ
▸
쓰임
địa chỉ ip / địa chỉ đỏ