đậu mùa khỉ
발음
북부
/ɗə̰ʔw˨˩ mṳə˨˩ xḭ˧˩˧/
중부
/ɗə̰w˨˨ muə˧˧ kʰi˧˩˨/
남부
/ɗəw˨˩˨ muə˨˩ kʰi˨˩˦/
듣기
원숭이두창 enmonkeypox
명사
원숭이두창
monkeypox
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
원숭이두창
담화·논리
천연두와 비슷한 증상을 일으키는 바이러스성 질환.
vi Các bác sĩ đang theo dõi một trường hợp mắc bệnh đậu mùa khỉ.
ko 의사들이 원숭이두창 사례를 감시하고 있다.
구성
đậu mùa / khỉ
▸
구성
đậu mùa / khỉ
유의어
đậu / đậu phộng / đậu nha / đậu gà …
▸
유의어
đậu / đậu phộng / đậu nha / đậu gà …
쓰임
khỉ đột / khỉ ho cò gáy / khỉ không đuôi / khỉ đầu chó
▸
쓰임
khỉ đột / khỉ ho cò gáy / khỉ không đuôi / khỉ đầu chó