đầu cua tai nheo
듣기
상세 endetails
명사
상세
details
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
상세
담화·논리
특정 이야기나 상황에 관한 구체적인 사실이나 정보.
vi Hãy kể cho tôi nghe đầu cua tai nheo của câu chuyện.
ko 그 이야기의 상세 내용을 말해주세요.
구성
đầu / cua / tai …
▸
구성
đầu / cua / tai …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
頭𧍆災嚅
음절별 후보
đầu
頭
cua
𧍆(𧍏)
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
nheo
嚅(𥍘 / 𩰈 / 𩽸)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đá lông nheo / ốm nheo / mè nheo / cá nheo …
▸
유의어
đá lông nheo / ốm nheo / mè nheo / cá nheo …
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …
▸
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …