đạo lý
발음
북부
/ɗa̰ːʔw˨˩ li˧˥/
중부
/ɗa̰ːw˨˨ lḭ˩˧/
남부
/ɗaːw˨˩˨ li˧˥/
듣기
윤리 enethics
명사
윤리
ethics
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
윤리
담화·논리
옳고 그름에 대한 원칙이나 도덕적 규범.
vi Ông ấy luôn sống theo đạo lý làm người.
ko 그는 항상 인간으로서의 윤리에 따라 산다.
구성
đạo / lý
▸
구성
đạo / lý
유의어
đào lý
▸
유의어
đào lý
쓰임
luân thường đạo lý / lãnh đạo / chỉ đạo / quỹ đạo …
▸
쓰임
luân thường đạo lý / lãnh đạo / chỉ đạo / quỹ đạo …