đại nhân
각하 enmy lord
대명사
각하
my lord
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
각하 (my lord)
뜻 1
대명사
각하
대명사·지시어
과거 고위 인물에 대한 경칭.
vi Thưa đại nhân, tôi đã chuẩn bị xong mọi thứ.
ko 각하, 준비가 다 되었습니다.
유력자 (great man)
뜻 1
명사
유력자
권력이나 높은 사회적 지위를 가진 인물.
vi Ông ấy là một đại nhân có tầm ảnh hưởng lớn.
ko 그는 큰 영향력을 가진 유력자이다.
구성
đại / nhân
▸
구성
đại / nhân
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …