đại kỵ
듣기
대금기 enmajor taboo
명사
대금기
major taboo
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대금기
담화·논리
절대적으로 피해야 할 일이나 엄중한 금기 사항.
vi Đây là một điều đại kỵ trong văn hóa truyền thống.
ko 이는 전통 문화에서 대금기 사항이다.
구성
đại / kỵ
▸
구성
đại / kỵ
유의어
nghi kỵ / húy kỵ / tối kỵ / tương kỵ …
▸
유의어
nghi kỵ / húy kỵ / tối kỵ / tương kỵ …
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …