đông nam bộ
듣기
동남부 enplace name
고유명사
동남부
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
동남부
장소·건물
베트남 남동부 지역.
vi Đông Nam Bộ là một địa danh.
ko 동남부는 지명이다.
구성
đông / nam bộ / 한월어. 한자는 東南部 …
▸
구성
đông / nam bộ / 한월어. 한자는 東南部 …
어원한월어. 한자는 東南部
한자
출처 대조 완료
대표 후보
東南部
음절별 후보
đông
東
nam
南
bộ
步
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông …
▸
쓰임
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông …