đái tháo
불명확한 용어 enunclear term
명사
불명확한 용어
unclear term
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
불명확한 용어
A rare or unclear form with uncertain standalone meaning.
구성
đái / tháo
▸
구성
đái / tháo
유의어
đái / đái bậy / đái tội lập công / quát tháo …
▸
유의어
đái / đái bậy / đái tội lập công / quát tháo …
쓰임
đái tháo đường / nước đái / đẻ đái / ỉa đái …
▸
쓰임
đái tháo đường / nước đái / đẻ đái / ỉa đái …