đào nhiệm
발음
북부
/ɗa̤ːw˨˩ ɲiə̰ʔm˨˩/
중부
/ɗaːw˧˧ ɲiə̰m˨˨/
남부
/ɗaːw˨˩ ɲiəm˨˩˨/
직무 유기 endereliction of duty
명사
직무 유기
dereliction of duty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
직무 유기
담화·논리
직무나 의무를 다하지 못하는 태만.
vi Anh ta bị kỷ luật nghiêm khắc vì hành vi đào nhiệm của mình.
ko 그는 직무 유기 행위로 엄중히 징계를 받았다.
구성
đào / nhiệm
▸
구성
đào / nhiệm
유의어
đào tạo / đào xới / đào / đào tẩu …
▸
유의어
đào tạo / đào xới / đào / đào tẩu …
쓰임
đào bới / đào hoa / đào mỏ / đào luyện …
▸
쓰임
đào bới / đào hoa / đào mỏ / đào luyện …