đàn tràng
발음
북부
/ɗa̤ːn˨˩ ʨa̤ːŋ˨˩/
중부
/ɗaːŋ˧˧ tʂaːŋ˧˧/
남부
/ɗaːŋ˨˩ tʂaːŋ˨˩/
제단 enritual altar
명사
제단
ritual altar
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
제단
담화·논리
종교적 의식을 거행하기 위해 설치된 임시 제단.
vi Một đàn tràng lớn đã được dựng lên ở giữa sân.
ko 뜰 중앙에 커다란 제단이 마련되었다.
구성
đàn / tràng / 彈𧛇
▸
구성
đàn / tràng / 彈𧛇
한자
음절 대응 추정
대표 후보
彈𧛇
음절별 후보
đàn
彈
tràng
𧛇
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công dã tràng / sơn tràng / gạch Bát Tràng / trống tràng …
▸
유의어
công dã tràng / sơn tràng / gạch Bát Tràng / trống tràng …
쓰임
đàn ông / đàn bà / mân đàn / đàn ông đàn ang …
▸
쓰임
đàn ông / đàn bà / mân đàn / đàn ông đàn ang …