đài phát thanh
발음
북부
/ɗa̤ːj˨˩ faːt˧˥ tʰajŋ˧˧/
중부
/ɗaːj˧˧ fa̰ːk˩˧ tʰan˧˥/
남부
/ɗaːj˨˩ faːk˧˥ tʰan˧˧/
듣기
방송국 enradio station
명사
방송국
radio station
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
방송국
담화·논리
라디오 방송을 하는 시설.
vi Tôi thường nghe tin tức trên đài phát thanh.
ko 나는 자주 방송국에서 뉴스를 듣는다.
구성
đài / phát thanh / đài + phát thanh 의 합성
▸
구성
đài / phát thanh / đài + phát thanh 의 합성
어원đài + phát thanh 의 합성
유의어
방송국
▸
유의어
방송국
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …
▸
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …