đài dinh
발음
북부
/ɗa̤ːj˨˩ zïŋ˧˧/
중부
/ɗaːj˧˧ jïn˧˥/
남부
/ɗaːj˨˩ jɨn˧˧/
대저택 enpalatial residences
명사
대저택
palatial residences
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대저택
담화·논리
부유층이나 권력자가 사는, 웅장하고 인상적인 큰 저택이나 건물.
vi Những đài dinh lộng lẫy được xây dựng dành cho giới quý tộc.
ko 귀족을 위해 웅장한 대저택들이 지어졌다.
구성
đài / dinh
▸
구성
đài / dinh
유의어
đại đình / đài / Đài Loan / đài phát …
▸
유의어
đại đình / đài / Đài Loan / đài phát …
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …
▸
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …