ô-tô du lịch
듣기
승용차 enpassenger car
unknown
승용차
passenger car
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
승용차
주로 사람을 나르기 위해 설계된 자동차.
vi Gia đình tôi thường đi du lịch bằng chiếc ô-tô du lịch này.
ko 우리 가족은 자주 이 승용차를 타고 여행을 간다.
구성
ô-tô / du lịch
▸
구성
ô-tô / du lịch
유의어
ô-tô / ô-tô ca / ô-tô ray
▸
유의어
ô-tô / ô-tô ca / ô-tô ray
쓰임
bát ô-tô / xe du lịch / du lịch bụi / tàu du lịch …
▸
쓰임
bát ô-tô / xe du lịch / du lịch bụi / tàu du lịch …