âm quặt lưỡi
듣기
권설음 enretroflex sound
명사
권설음
retroflex sound
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
권설음 담화·논리
혀끝을 경구개 쪽으로 굽혀서 발음하는 소리.
vi Âm quặt lưỡi là một đặc điểm của một số ngôn ngữ.
ko 권설음은 몇몇 언어의 특징이다.
구성
âm / quặt / lưỡi …
▸
구성
âm / quặt / lưỡi …
어원âm + quặt + lưỡi 의 합성
유의어
권설음
▸
유의어
권설음
쓰임
âm nhạc / âm thanh / âm tính / phát âm …
▸
쓰임
âm nhạc / âm thanh / âm tính / phát âm …