áo bìa
발음
북부
/aːw˧˥ ɓi̤ə˨˩/
중부
/a̰ːw˩˧ ɓiə˧˧/
남부
/aːw˧˥ ɓiə˨˩/
책 커버 endust jacket
명사
책 커버
dust jacket
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
책 커버
담화·논리
하드커버 책을 보호하고 장식하기 위해 씌우는 분리 가능한 종이 커버.
vi Cuốn sách bìa cứng này được bảo vệ bởi một chiếc áo bìa rực rỡ.
ko 이 하드커버 책은 선명한 책 커버로 보호받고 있다.
구성
áo / bìa
▸
구성
áo / bìa
유의어
gạch bìa
▸
유의어
gạch bìa
쓰임
quần áo / áo khoác / áo sơ mi / áo trấn thủ …
▸
쓰임
quần áo / áo khoác / áo sơ mi / áo trấn thủ …