xác minh
発音
北部
/saːk˧˥ mïŋ˧˧/
中部
/sa̰ːk˩˧ mïn˧˥/
南部
/saːk˧˥ mɨn˧˧/
検証 enverify
2 語義
2 つの意味
2 構成語
動詞
検証
verify
名詞
検証
verification
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
検証 (verify)
語義 1
動詞
検証する
基本動詞
情報や事実が正しいか確認し、はっきりさせること。
vi Cảnh sát đang tiến hành xác minh tính chính xác của các thông tin.
ja 警察は情報の正確性を検証している。
検証 (verification)
語義 1
名詞
検証
情報や事象が正しいかを確認する行為。
vi Việc xác minh thông tin là bước quan trọng trước khi đưa ra quyết định.
ja 情報の検証は決定を下す前の重要な手順だ。