sử kí
音声
歴史記録 enhistory record
名詞
歴史記録
history record
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
歴史記録
接続・論理
過去の重要な出来事を記録した書面や歴史的資料。
vi Cuốn sử kí này ghi lại những chiến công lừng lẫy của dân tộc.
ja この歴史記録は、民族の輝かしい功績を文書化している。
構成
sử / kí / 漢越語。漢字は 史記 …
▸
構成
sử / kí / 漢越語。漢字は 史記 …
成り立ち漢越語。漢字は 史記
漢字
出典照合済み
代表候補
史記
音節ごとの候補
sử
史
kí
記(彐)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tự / tiền sử / cựu đường thư / hán thư …
▸
類語
tự / tiền sử / cựu đường thư / hán thư …
用法
đại việt sử kí toàn thư / đại việt sử kí / lịch sử / tiểu sử …
▸
用法
đại việt sử kí toàn thư / đại việt sử kí / lịch sử / tiểu sử …