nhà
詳細
8 語義 · 4 つの意味
▸
家 (house or home)
人や家族が主に住むために建てられた建物。
vi Chúng tôi vừa mới chuyển đến một ngôi nhà mới ở ngoại ô.
ja 私たちは郊外の新しい家に引っ越したばかりです。
同じ家に一緒に住む家族の成員全体。
vi Cả nhà cùng nhau quây quần ăn cơm tối rất vui vẻ.
ja 家族全員が夕食に楽しく集まります。
会話で自分の夫または妻を指す、格式ばった、または親しみのある言い方。
vi Nhà tôi đang đi vắng nên tôi phải tự nấu cơm.
ja うちの人が出かけているので、自分で料理しなければなりません。
施設 (facility or building)
特定の目的に役立つ、または特定の活動を行うために建てられた建物。
vi Toà nhà này được xây dựng để phục vụ cho mục đích giáo dục.
ja この建物は教育の目的で建てられました。
大きな建物の中にあり、個人が独立して所有する居住用の部屋。
vi Anh ấy vừa mới mua một căn nhà chung cư ở trung tâm thành phố.
ja 彼は市の中心部にマンションを買ったばかりです。
専門家 (expert or professional)
ある分野の専門家、または専門職として働く人を表す接頭的な語。
vi Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng với nhiều công trình nghiên cứu.
ja 彼は多くの研究プロジェクトを持つ有名な科学者です。
同じ家系の支配者が何代にもわたって国を治める一連の王朝。
vi Đây là một di tích lịch sử quan trọng từ thời nhà Lê.
ja これはレー朝時代の重要な史跡です。
日常 (domestic)
家庭の仕事、または一つの国の中で起こる活動に関する。
vi Cô ấy đang bận rộn với các công việc nhà hàng ngày.
ja 彼女は毎日の家事で忙しいです。