lòng
発音
北部
/la̤wŋ˨˩/
中部
/lawŋ˧˧/
南部
/lawŋ˨˩/
腸 enintestines
4 語義
4 つの意味
名詞
腸
intestines
名詞
掌
palm or sole
名詞
核心
core
詳細
4 語義 · 4 つの意味
▸
詳細
4 語義 · 4 つの意味
腸 (intestines)
語義 1
名詞
腸
身体・顔
Body parts
人や動物の内臓、特に食べ物の消化や排泄に関わる管状の器官。
vi Một số loài động vật có bộ lòng rất dài để tiêu hóa thức ăn.
ja 一部の動物には、食べ物を消化するためのとても長い腸がある。
掌 (palm or sole)
語義 1
名詞
掌・足裏
手の内側の中央部分、または足の裏の面。
vi Anh ấy đặt chú chim nhỏ trong lòng bàn tay.
ja 彼は小さな鳥を手のひらに置いた。
核心 (core)
語義 1
名詞
核心
物・場所・抽象的な概念の最も内側の部分、または本質をなす最重要部分。
vi Những mâu thuẫn này nằm ngay trong lòng của vấn đề.
ja これらの対立は問題の核心にある。
心情 (heart)
語義 1
名詞
心
人の内面の感情・情緒・道徳的性格。親切さや誠実さ、深い愛情と結びつくことが多い。
vi Cô ấy là một người có lòng tốt và luôn sẵn lòng giúp đỡ.
ja 彼女は心の優しい人で、いつも喜んで助けてくれる。