ko
いいえ enabbreviation for no
1 語義
副詞
いいえ
abbreviation for no
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
副詞
「いいえ」の略語
俗語・外来語・擬音
否定を表す言葉の一般的な略語。
vi Anh ấy trả lời là ko khi được hỏi.
ja 彼は質問されて「いいえ」と答えた。