Gia Định
発音
北部
/zaː˧˧ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/
中部
/jaː˧˥ ɗḭ̈n˨˨/
南部
/jaː˧˧ ɗɨn˨˩˨/
音声
地名 enproper name
固有名詞
地名
proper name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
固有名詞
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムにある地名。
vi Tên "gia định" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Gia Định」という地名が文中に現れる。
名詞
語義 2
名詞
嘉定(サイゴン)
文化・固有名詞
ベトナムの歴史におけるサイゴン地域や一地方を指す古い呼称。
vi Gia Định là một địa danh gắn liền với lịch sử miền Nam.
ja 嘉定はベトナム南部の歴史と結びついた地名だ。
構成
gia / định / 嘉定
▸
構成
gia / định / 嘉定
漢字
出典照合済み
代表候補
嘉定
音節ごとの候補
gia
家
định
定
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
gia đình / giả định / gia đinh
▸
類語
gia đình / giả định / gia đinh
用法
giày gia định / đại gia / chuyên gia / gia nhập …
▸
用法
giày gia định / đại gia / chuyên gia / gia nhập …