dã-thú
獣 enwild animal
1 語義
名詞
獣
wild animal
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
野生動物
野生動物を指す古風な表現。
vi Trong sách cũ, người ta hay dùng từ dã thú để chỉ thú rừng.
ja 古い書物では、獣という言葉がよく使われる。