chiều tà
音声
夕暮れ endusk
名詞
夕暮れ
dusk
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
夕暮れ
接続・論理
日が沈み、光が薄れていく一日の終わりの時間。
vi Cảnh vật trở nên yên tĩnh hơn khi ánh nắng dần tắt vào buổi chiều tà.
ja 夕暮れに陽光が消えると、風景はより静かになる。
構成
chiều / tà / 朝斜
▸
構成
chiều / tà / 朝斜
漢字
音節対応から推定
代表候補
朝斜
音節ごとの候補
chiều
朝
tà
斜(邪)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
夕暮れ
▸
類語
夕暮れ
用法
buổi chiều / chiều cao / nuông chiều / chiều chuộng …
▸
用法
buổi chiều / chiều cao / nuông chiều / chiều chuộng …