chính biến
発音
北部
/ʨïŋ˧˥ ɓiən˧˥/
中部
/ʨḭ̈n˩˧ ɓiə̰ŋ˩˧/
南部
/ʨɨn˧˥ ɓiəŋ˧˥/
音声
クーデター encoup d'état
名詞
クーデター
coup d'état
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クーデター
政治・制度
武力やクーデターによる急激な政権交代。
vi Đất nước vừa trải qua một cuộc chính biến bất ngờ.
ja 国は突然のクーデターを経験したばかりだ。
構成
chính / biến / 漢越語。漢字は 政變 …
▸
構成
chính / biến / 漢越語。漢字は 政變 …
成り立ち漢越語。漢字は 政變
漢字
出典照合済み
代表候補
政變
音節ごとの候補
chính
正
biến
變
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …