cắn môi
唇を噛む enbite lip
動詞
唇を噛む
bite lip
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
唇を噛む
基本動詞
感情を抑えるために歯で唇を強く噛むこと。
vi Cô ấy cắn môi khi nghe thấy tin buồn.
ja 悲しいニュースを聞いて彼女は唇を噛んだ。
構成
cắn / môi
▸
構成
cắn / môi
類語
cắn / cắn câu / cắn xé / cắn trộm …
▸
類語
cắn / cắn câu / cắn xé / cắn trộm …
用法
cắn răng / cắn rứt / chó cắn ma / cắn cỏ …
▸
用法
cắn răng / cắn rứt / chó cắn ma / cắn cỏ …